Rủi ro khi giao dịch qua Zalo, Facebook – Phần 2: Kinh nghiệm quốc tế ra sao?

A.I (KTSG) – Tòa án không cho rằng mọi biểu tượng ngón tay cái hướng lên đều có giá trị như một chữ ký hoặc một lời đồng ý mà phụ thuộc vào bối cảnh. Không phải bản thân biểu tượng tạo ra hợp đồng, mà chính lịch sử giao…

Fatz Admin lúc 2026-06-16
A.I

(KTSG) – Tòa án không cho rằng mọi biểu tượng ngón tay cái hướng lên đều có giá trị như một chữ ký hoặc một lời đồng ý mà phụ thuộc vào bối cảnh. Không phải bản thân biểu tượng tạo ra hợp đồng, mà chính lịch sử giao dịch, nội dung trao đổi và hành vi của các bên đã làm cho biểu tượng đó mang ý nghĩa pháp lý.

Kinh nghiệm từ vụ án thả biểu tượng cảm xúc tại Canada

QUẢNG CÁO

Một vụ việc nổi bật thường được nhắc đến là tranh chấp giữa South West Terminal và Achter Land and Cattle tại Canada. Trong vụ việc này, hai bên đã có quan hệ giao dịch trong lĩnh vực nông sản trong nhiều năm. Việc xác nhận giao dịch giữa họ thường được thực hiện qua tin nhắn điện thoại.

Trong giao dịch tranh chấp, bên mua gửi hình ảnh hợp đồng cho bên bán và yêu cầu xác nhận. Bên bán phản hồi bằng biểu tượng ngón tay cái hướng lên – “nút like” trong tin nhắn của bên mua. Sau đó, bên bán không giao hàng và lập luận rằng biểu tượng này chỉ có nghĩa là đã nhận được hợp đồng, không phải đồng ý với các điều khoản.

Tòa án tại Saskatchewan không xem xét biểu tượng này một cách tách rời. Tòa đánh giá toàn bộ bối cảnh, bao gồm lịch sử giao dịch lâu dài giữa hai bên, thói quen xác nhận hợp đồng qua tin nhắn, nội dung yêu cầu xác nhận của bên mua và việc biểu tượng được gửi từ số điện thoại của người có thẩm quyền. Trên cơ sở đó, tòa án cho rằng biểu tượng ngón tay cái hướng lên trong bối cảnh cụ thể của vụ việc có thể được hiểu là sự chấp nhận hợp đồng.

Quan trọng hơn, tòa án không cho rằng mọi biểu tượng ngón tay cái hướng lên đều có giá trị như một chữ ký hoặc một lời đồng ý. Giá trị pháp lý của biểu tượng phụ thuộc vào bối cảnh. Nói cách khác, không phải bản thân biểu tượng tạo ra hợp đồng, mà chính lịch sử giao dịch, nội dung trao đổi và hành vi của các bên đã làm cho biểu tượng đó mang ý nghĩa pháp lý.

Bài học này có giá trị tham khảo cho doanh nghiệp Việt Nam. Nếu doanh nghiệp thường xuyên dùng biểu tượng cảm xúc để xác nhận giao dịch và sau đó vẫn thực hiện hợp đồng trên thực tế, thói quen này có thể trở thành căn cứ bất lợi khi phát sinh tranh chấp. Một phản hồi tưởng như đơn giản có thể bị diễn giải là sự chấp thuận nếu được đặt trong một chuỗi giao dịch đủ rõ ràng.

Những yếu tố cần xem xét khi xác định giá trị pháp lý của biểu tượng cảm xúc với tư cách là sự chấp nhận hợp đồng

Thứ nhất, cần xem xét thói quen giao dịch giữa các bên. Nếu các bên từng nhiều lần xác nhận đơn hàng bằng biểu tượng cảm xúc và đều thực hiện nghĩa vụ sau đó, biểu tượng trong lần giao dịch tiếp theo có thể có giá trị chứng minh cao hơn. Ngược lại, nếu đây là lần giao dịch đầu tiên, hoặc các bên chưa từng thống nhất cách xác nhận bằng biểu tượng, việc chỉ dựa vào biểu tượng cảm xúc sẽ không đủ cơ sở chứng minh hợp đồng được chấp nhận.

Thứ hai, cần xem xét nội dung tin nhắn đứng trước biểu tượng. Nếu một bên viết rõ: “Nếu đồng ý với báo giá này, vui lòng phản hồi bằng biểu tượng like”, thì việc gửi/thả biểu tượng có thể được hiểu là sự đồng ý. Ngược lại, nếu một bên chỉ gửi tài liệu để tham khảo, hoặc các bên vẫn đang tiếp tục đàm phán, biểu tượng cảm xúc khó có thể được xem là sự chấp nhận toàn bộ đề nghị.

Thứ ba, cần xem xét hành vi sau khi biểu tượng được gửi/thả. Nếu sau biểu tượng đó, các bên chuyển tiền, xuất hóa đơn, giao hàng, bố trí nhân sự hoặc bắt đầu thực hiện dịch vụ, các hành vi này có thể củng cố lập luận rằng hợp đồng đã được xác lập. Ngược lại, nếu sau đó các bên vẫn tiếp tục đàm phán giá, số lượng, thời hạn hoặc các điều khoản quan trọng khác, biểu tượng cảm xúc chỉ nên được xem là phản hồi giao tiếp, không phải sự chấp nhận hợp đồng.

Các khuyến nghị dành cho doanh nghiệp

Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên xây dựng quy chế nội bộ về giao tiếp và xác nhận giao dịch trên nền tảng trực tuyến. Nhân viên cần được hướng dẫn rằng không nên dùng biểu tượng cảm xúc để xác nhận các nội dung quan trọng như giá, số lượng, thời hạn giao hàng, phạm vi công việc hoặc nghĩa vụ thanh toán.

Trong các giao dịch có giá trị đáng kể, doanh nghiệp nên yêu cầu phản hồi bằng câu chữ rõ ràng. Ví dụ: “Chúng tôi xác nhận đồng ý với báo giá ngày…”, “Chúng tôi đồng ý đặt mua… sản phẩm với đơn giá…”, hoặc “Nội dung này chỉ là xác nhận đã nhận thông tin, chưa phải là chấp thuận giao kết hợp đồng”. Cách viết rõ ràng này sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ hiểu nhầm.

Doanh nghiệp cũng cần phân định rõ ai có thẩm quyền xác nhận giao dịch. Đối với hợp đồng có giá trị lớn, việc xác nhận nên được thực hiện bởi người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền. Nếu nhân viên chỉ có thẩm quyền trao đổi thông tin, điều này cần được quy định rõ trong quy chế nội bộ và thông báo phù hợp cho đối tác khi cần thiết.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ dữ liệu giao dịch điện tử, bao gồm toàn bộ chuỗi tin nhắn, tệp đính kèm, thông tin tài khoản, thời điểm gửi – nhận và các chứng từ thực hiện hợp đồng. Việc chỉ chụp màn hình một đoạn hội thoại ngắn thường không đủ để phản ánh đầy đủ bối cảnh giao dịch. Khi có tranh chấp, chuỗi chứng cứ càng đầy đủ thì khả năng bảo vệ quyền lợi càng cao.

Cuối cùng, trong các giao dịch quan trọng, doanh nghiệp nên sử dụng mẫu câu phòng ngừa. Ví dụ: “Mọi biểu tượng cảm xúc hoặc phản hồi ngắn trong cuộc trò chuyện này chỉ có giá trị xác nhận đã nhận thông tin, trừ khi có nội dung xác nhận bằng văn bản rõ ràng từ người có thẩm quyền.” Quy định này có thể giúp doanh nghiệp giảm rủi ro đáng kể trong quá trình giao dịch qua mạng xã hội.

(*) Công ty TNHH Bách Luật (LexNovum Lawyers)

LS. Phan Nhi – Trung Tín (*)

Share
Bài viết bởi

Fatz Admin

Để lại một bình luận