Việc thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được FTSE Russell nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026 đang mở ra một không gian mới cho dòng vốn quốc tế. Trong bối cảnh đó, nhóm ngân hàng – một…
Việc thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được FTSE Russell nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026 đang mở ra một không gian mới cho dòng vốn quốc tế. Trong bối cảnh đó, nhóm ngân hàng – một trong những nhóm cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất thị trường được kỳ vọng sẽ trở thành điểm đến quan trọng của dòng tiền ngoại.
Cú hích từ nâng hạng thị trường
Theo SSI Research, việc nâng hạng có thể kích hoạt khoảng 1,45 tỷ USD dòng vốn thụ động, với hàng chục doanh nghiệp Việt Nam có khả năng được đưa vào rổ chỉ số thị trường mới nổi của FTSE. Riêng nhóm ngân hàng được dự báo thu hút lượng vốn đáng kể khi nhiều cổ phiếu nằm trong danh sách được quan tâm.
Thực tế, trước cả thời điểm nâng hạng chính thức, làn sóng vốn quốc tế đã tìm đến các ngân hàng Việt Nam khá mạnh mẽ. Chỉ trong những tháng đầu năm 2026, nhiều khoản vay hợp vốn và thương vụ huy động vốn quốc tế quy mô hàng trăm triệu đến hơn một tỷ USD đã được ký kết.
Nổi bật là VPBank với khoản vay hợp vốn liên kết bền vững trị giá 1,44 tỷ USD. Thương vụ ban đầu có quy mô 1,2 tỷ USD nhưng sau đó được nâng lên 1,44 tỷ USD với sự tham gia của 15 tổ chức tài chính quốc tế. HDBank cũng huy động thành công 721 triệu USD dưới hình thức khoản vay xã hội. Đáng chú ý, thương vụ ban đầu chỉ dự kiến ở mức 450 triệu USD nhưng sau đó tăng quy mô khoảng 60% nhờ nhu cầu lớn từ các nhà đầu tư quốc tế. Trước đó, ngân hàng này đã phát hành 100 triệu USD trái phiếu xanh quốc tế với sự tham gia của IFC, FMO và BII.
Theo nhận định của giới chuyên gia, các thương vụ trên cho thấy một sự thay đổi đáng chú ý trong cách ngân hàng Việt Nam tiếp cận vốn quốc tế. Nếu trước đây vốn ngoại thường gắn nhiều với việc tìm kiếm cổ đông chiến lược, thì hiện nay công cụ huy động đã đa dạng hơn, từ vay hợp vốn thông thường đến trái phiếu xanh, khoản vay xã hội và khoản vay liên kết bền vững. Đặc biệt, yếu tố ESG ngày càng trở thành một “tấm vé” quan trọng để tiếp cận các dòng vốn quốc tế dài hạn và có chất lượng.
Song song với vay vốn quốc tế, nhiều ngân hàng cũng đang tính toán tăng vốn chủ sở hữu thông qua phát hành cổ phần cho nhà đầu tư nước ngoài. VPBank đã được cổ đông thông qua phương án tăng vốn điều lệ lên hơn 106.200 tỷ đồng trong năm 2026. Sau khi phát hành cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu để đưa vốn điều lệ lên 100.000 tỷ đồng, ngân hàng dự kiến phát hành riêng lẻ hơn 624 triệu cổ phiếu, tương đương khoảng 5% vốn, cho một nhà đầu tư nước ngoài trong quý III-IV/2026.
HDBank lên kế hoạch dự kiến chào bán riêng lẻ tối đa 700 triệu cổ phiếu cho nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp trong và ngoài nước trong giai đoạn 2026-2027. Nếu hoàn thành các phương án tăng vốn, vốn điều lệ của ngân hàng này có thể tăng từ hơn 50.052 tỷ đồng lên khoảng 72.069 tỷ đồng.
Vietcombank cũng đang tích cực triển khai kế hoạch huy động thêm nguồn lực. Tại Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026, Chủ tịch HĐQT Vietcombank Nguyễn Thanh Tùng cho biết, Mizuho – cổ đông chiến lược Nhật Bản sẽ tham gia đợt phát hành để duy trì tỷ lệ sở hữu hiện nay và có thể tăng thêm.

HDBank đã phát hành 100 triệu USD trái phiếu xanh quốc tế với sự tham gia của IFC, FMO và BII
Củng cố nền tảng tài chính từ nguồn lực quốc tế
Đằng sau làn sóng tìm kiếm nguồn vốn quốc tế là yêu cầu ngày càng cấp thiết về nâng cao năng lực tài chính của hệ thống ngân hàng. Giai đoạn 2026-2030, tổng nhu cầu vốn của nền kinh tế được ước tính khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, xấp xỉ gấp đôi giai đoạn 2021-2025. Trong khi tín dụng ngân hàng vẫn là một trong những kênh dẫn vốn chủ lực, áp lực về nguồn lực đối với các TCTD ngày càng lớn.
Cùng với yêu cầu tăng trưởng tín dụng là sức ép nâng cao hệ số an toàn vốn, chất lượng quản trị rủi ro và đáp ứng những chuẩn mực cao hơn. Vì vậy, việc tìm kiếm nguồn lực quốc tế vừa giúp ngân hàng đa dạng hóa cơ cấu vốn, vừa tạo thêm dư địa để mở rộng hoạt động.
Động lực lớn thúc đẩy các ngân hàng đẩy mạnh tìm kiếm vốn ngoại đến từ yêu cầu nâng cao năng lực tài chính. Nghị quyết số 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước đặt mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 3 ngân hàng quốc doanh lọt top 100 châu Á về tổng tài sản. Điều này buộc các ngân hàng phải cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR) – yếu tố then chốt trong bối cảnh chuẩn Basel III đang dần được áp dụng.
Song song đó, theo Nghị định 69/2025/NĐ-CP về việc nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần của TCTD Việt Nam, một số ngân hàng tham gia nhận chuyển giao TCTD yếu kém được phép nâng trần sở hữu nước ngoài lên tối đa 49%. Theo chuyên gia, về mặt thị trường, đây là thay đổi mang tính chiến lược. Trong bối cảnh nhiều cổ phiếu ngân hàng đã kín room ngoại nhiều năm, việc mở rộng giới hạn sở hữu giúp gia tăng sức hút đối với các quỹ đầu tư dài hạn.
Ở góc nhìn doanh nghiệp, ông Đỗ Quang Vinh, Phó Chủ tịch HĐQT SHB cho rằng, vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trên bàn đàm phán đã thay đổi căn bản. “Việc bán vốn hay sáp nhập hiện nay không còn xuất phát từ khó khăn tài chính hay ở vị thế yếu, mà là sự lựa chọn chủ động để vươn ra thị trường quốc tế”, ông Vinh nhấn mạnh.
Nhận định này phần nào phản ánh sự chuyển dịch trong tư duy huy động vốn. Với những ngân hàng có nền tảng tốt, tìm kiếm nhà đầu tư nước ngoài không nhất thiết xuất phát từ áp lực thiếu vốn mà còn là cách bổ sung nguồn lực, mở rộng mạng lưới đối tác, tiếp nhận kinh nghiệm quản trị và tạo nền tảng cho chiến lược phát triển dài hạn.
Bà Lê Bích Huyền, Trưởng phòng Ngân hàng Đầu tư, CTCP Chứng khoán UP cho rằng, các ngân hàng Việt Nam đã đạt đến một quy mô nhất định về doanh thu, đồng thời từng bước chuẩn hóa hệ thống quản trị và tiệm cận các tiêu chuẩn quốc tế. Đây là cơ sở để các ngân hàng và tổ chức tài chính nước ngoài muốn tham gia sâu hơn vào thị trường Việt Nam tìm kiếm cơ hội liên kết, đầu tư và góp vốn vào những ngân hàng lớn trong nước.
Tuy nhiên, vốn ngoại cũng đi kèm những điều kiện ngày càng khắt khe. Các định chế quốc tế không chỉ nhìn vào quy mô tài sản hay tốc độ tăng trưởng của ngân hàng mà còn đánh giá chất lượng tài sản, mức độ minh bạch, năng lực quản trị rủi ro và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG).
Sự gia tăng của các khoản vay xanh, khoản vay xã hội hay khoản vay liên kết bền vững cho thấy ESG đang dần trở thành một phần quan trọng trong “hồ sơ tín nhiệm” của ngân hàng khi bước ra thị trường quốc tế. Bởi vậy, giá trị của dòng vốn ngoại không chỉ nằm ở quy mô nguồn vốn huy động được. Quá trình đáp ứng các yêu cầu thẩm định và giám sát của nhà đầu tư quốc tế cũng tạo động lực để các ngân hàng Việt Nam nâng chuẩn quản trị, tăng tính minh bạch và củng cố năng lực kiểm soát rủi ro. Theo đó, khả năng tiếp cận vốn quốc tế ngày càng gắn chặt với chính chất lượng và năng lực quản trị của mỗi ngân hàng.
Thời báo ngân hàng
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.