Trong bối cảnh VN-Index hồi phục mạnh nhưng các tín hiệu về xu hướng, lãi suất và dòng tiền vẫn còn đan xen, các chuyên gia đã đưa ra những góc nhìn khác nhau về khả năng tạo đáy cũng như chiến lược phù hợp cho nhà đầu tư ở…

Trong bối cảnh VN-Index hồi phục mạnh nhưng các tín hiệu về xu hướng, lãi suất và dòng tiền vẫn còn đan xen, các chuyên gia đã đưa ra những góc nhìn khác nhau về khả năng tạo đáy cũng như chiến lược phù hợp cho nhà đầu tư ở giai đoạn hiện tại.
Tuần 19-23/10, VN-Index trải qua nhịp biến động mạnh khi chịu áp lực giảm sâu trong hai phiên đầu tuần, có thời điểm lùi về vùng 1.670 điểm. Tuy nhiên, sau khi nhiều cổ phiếu chiết khấu mạnh, lực cầu quay trở lại và lan tỏa trong các phiên cuối tuần, giúp chỉ số bật tăng rõ rệt. Kết tuần, VN-Index tăng 68,24 điểm, tương đương 4%, lên 1.774,15 điểm.
Giao dịch khối ngoại cũng xuất hiện tín hiệu tích cực khi quay lại mua ròng trong 2 phiên giữa tuần, song lực mua không duy trì đến cuối tuần. Lũy kế 5 phiên, nhà đầu tư nước ngoài vẫn bán ròng khoảng 969 tỷ đồng.
Trong bối cảnh VN-Index hồi phục mạnh nhưng các tín hiệu về xu hướng, lãi suất và dòng tiền vẫn còn đan xen, các chuyên gia bắt đầu đưa ra những góc nhìn khác nhau về khả năng tạo đáy cũng như chiến lược phù hợp cho nhà đầu tư ở giai đoạn hiện tại.
Thị trường đã tạo đáy ngắn hạn, song cần lưu ý rủi ro này
Theo quan sát của ông Bùi Văn Huy, Tổng Giám đốc FIDT, thị trường nhiều khả năng đã tạo đáy trong ngắn hạn, dựa trên hai cơ sở chính.
Thứ nhất, thị trường đã xuất hiện thông tin hỗ trợ đủ mạnh và phản ứng khá rõ với thông tin này. Thực hiện chỉ đạo của Chính phủ và Thủ tướng, ngày 18/10, Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các ngân hàng giảm tối thiểu 0,5%/năm lãi suất tiền gửi niêm yết đối với kỳ hạn từ 6 tháng trở lên, đồng thời không chạy đua tăng lãi suất huy động. Lãi suất cho vay cũng được yêu cầu giảm 1,5-2%/năm đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên.
Theo ông Huy, chỉ trong vài ngày, hàng loạt ngân hàng lớn đã công bố giảm lãi suất, trong khi VN-Index phản ứng gần như ngay lập tức bằng chuỗi phiên tăng liên tiếp. Chỉ số khép tuần tại 1.774 điểm, tăng khoảng 4% và chấm dứt chuỗi 4 tuần giảm trước đó. Diễn biến này cho thấy nhà đầu tư vẫn rất nhạy cảm với yếu tố lãi suất, đồng thời các biện pháp điều tiết của cơ quan quản lý đã tạo được điểm tựa tâm lý cho thị trường.
Cơ sở thứ hai nằm ở mặt bằng định giá. Ông Huy cho rằng nếu nhìn P/E chung của VN-Index, thị trường chưa thực sự rẻ, song mức định giá này đang bị nhóm Vingroup kéo lên đáng kể. Nếu loại nhóm này ra, P/E của thị trường chỉ còn dưới 10 lần hoặc quanh 10 lần, tùy thời điểm tính toán.
Tổng Giám đốc FIDT cho biết, đây là vùng định giá thấp so với lịch sử và thấp hơn đáng kể so với nhiều thị trường trong khu vực. Khi mức chiết khấu đã đủ sâu, dư địa giảm mạnh thêm không còn lớn và chỉ cần xuất hiện một chất xúc tác như lãi suất, dòng tiền bắt đáy có thể quay trở lại.
Từ hai yếu tố trên, ông Huy cho rằng VN-Index đã hình thành đáy ngắn hạn. Tuy nhiên, ông cũng lưu ý đáy này vẫn chưa thực sự bền vững khi thị trường còn đối mặt với hai nhóm rủi ro lớn.
Ở bên ngoài, tình hình thế giới tiếp tục khó lường và áp lực lạm phát toàn cầu chưa hạ nhiệt. Khả năng Fed tiếp tục duy trì lãi suất cao, thậm chí tăng lãi suất vào cuối năm, có thể tạo sức ép lên đồng USD, tỷ giá trong nước và dòng vốn ngoại. Theo ông Huy, việc khối ngoại vẫn bán ròng ngay trong tuần thị trường tăng mạnh là một tín hiệu cần lưu ý.
Trong nước, lạm phát cũng vẫn ở mức cao. CPI tháng 9 tăng hơn 5% so với cùng kỳ, trong khi bình quân 9 tháng tăng hơn 4,5%. Trong bối cảnh này, ông Huy cho rằng nỗ lực kìm lãi suất bằng các biện pháp điều hành có thể chỉ phát huy tác dụng trong ngắn hạn, bởi về bản chất, lãi suất là giá của tiền và khó có thể đi ngược kéo dài với diễn biến lạm phát cũng như cung – cầu vốn.
Về chiến lược đầu tư trong quý 4, ông Huy đề xuất hai nguyên tắc chính. Thứ nhất là canh mua khi thị trường điều chỉnh, không vội vàng. Theo ông, nếu đáy đã hình thành thì nhiều khả năng đây sẽ là một vùng đáy phẳng, thanh khoản thấp và có thể kéo dài vài tháng. Trong bối cảnh đó, việc mua đuổi các cổ phiếu trụ vừa tăng nóng tiềm ẩn rủi ro lớn, bởi chỉ cần dòng tiền rút khỏi nhóm này, chỉ số có thể điều chỉnh nhanh.
Nhà đầu tư vì vậy nên kiên nhẫn chờ các nhịp rung lắc để giải ngân từng phần, duy trì tỷ trọng tiền mặt hợp lý và hạn chế sử dụng margin. Những doanh nghiệp có nền tảng tài chính lành mạnh, lợi nhuận tăng trưởng rõ ràng và định giá hợp lý nên được ưu tiên.
Nguyên tắc thứ hai là tập trung vào các ngành trọng điểm, có tính lan tỏa cao. Theo ông Huy, chủ trương hiện nay đang hướng dòng vốn vào những lĩnh vực ưu tiên, thể hiện ngay trong các chỉ đạo liên quan đến lãi suất, đồng thời tín dụng vào những lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro và các nhóm khách hàng có dư nợ lớn sẽ được kiểm soát chặt hơn.
Khi dòng vốn được định hướng theo cách này, các doanh nghiệp nằm trong nhóm ưu tiên sẽ có lợi thế hơn về chi phí vốn, khả năng tiếp cận tín dụng và cơ hội tăng trưởng. Theo đó, ông Huy cho rằng nhà đầu tư có thể chú ý đến các nhóm hưởng lợi từ hạ tầng, đầu tư công và các dự án trọng điểm quốc gia; công nghệ và chuyển đổi số; năng lượng và chuyển đổi xanh; cùng các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh được hưởng lợi trực tiếp từ các gói vay ưu đãi.
Nhà đầu tư nên tập trung vào doanh nghiệp tăng trưởng thực chất, thay vì săn cổ phiếu giảm sâu
Theo bà Nguyễn Thị Bình Minh, Giám đốc Trung tâm Kinh doanh CTCP Chứng khoán Mirae Asset Việt Nam, một điểm đáng chú ý của thị trường hiện nay là sự trái chiều giữa diễn biến giá cổ phiếu và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Kinh tế Việt Nam vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng cao, trong khi lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp niêm yết tiếp tục cải thiện. Tính đến ngày 25/10/2026, thống kê cho thấy 513 doanh nghiệp đã công bố báo cáo tài chính quý 3, tương đương 19,2% vốn hóa thị trường, với tổng doanh thu hơn 316.686 tỷ đồng, tăng 27% và lợi nhuận hơn 48.236 tỷ đồng, tăng 16,4% so với cùng kỳ.
Theo bà Minh, việc lợi nhuận doanh nghiệp vẫn tăng nhưng giá cổ phiếu giảm không phải là mâu thuẫn. Thị trường chứng khoán không chỉ phản ánh lợi nhuận hiện tại mà còn chiết khấu kỳ vọng tương lai. Trong năm 2026, các yếu tố như căng thẳng địa chính trị, giá năng lượng, lợi suất trái phiếu dài hạn cao và nhu cầu vốn lớn cho hạ tầng, công nghệ, AI đã làm tăng mức độ bất định. Tại Việt Nam, mặt bằng lãi suất cao hơn cũng khiến chi phí tài chính tăng và nhà đầu tư yêu cầu mức sinh lời cao hơn.
Mặt bằng định giá vì vậy đang trở thành một yếu tố đáng chú ý. Theo dữ liệu MoneyGain được bà Minh dẫn lại, P/E của VN-Index tại ngày 23/10/2026 ở khoảng 12,3 lần. Nếu loại nhóm Vingroup, P/E còn khoảng 10,3 lần. Bà lưu ý đây là mức khá thấp nếu đặt trong bối cảnh tăng trưởng lợi nhuận vẫn được duy trì, nhưng đồng thời nhấn mạnh P/E thấp không phải công thức để dự báo đáy thị trường.
Ở góc độ ngành, ngân hàng hiện có P/E quanh 8 lần, bán lẻ gần 13 lần và dầu khí khoảng 8-9 lần. Các nhóm dịch vụ tài chính, xây dựng và vật liệu, hóa chất cũng đang được giao dịch thấp hơn vùng bình quân lịch sử. “Tuy nhiên, định giá thấp chỉ tạo ra cơ hội để nghiên cứu, chứ không bảo đảm giá cổ phiếu sẽ tăng. Điều cần tập trung vẫn là doanh nghiệp có lợi nhuận tiếp tục tăng, hiệu quả sử dụng vốn tốt, dòng tiền lành mạnh và mức định giá chưa phản ánh đầy đủ triển vọng“, chuyên gia MASVN nhấn mạnh.
Một tín hiệu khác được bà Minh theo dõi là độ rộng thị trường. Tại ngày 23/10, tỷ lệ cổ phiếu nằm trên đường MA50 tăng lên 44,33%, mức cao nhất kể từ tháng 3/2026. Theo bà, điều này cho thấy số lượng cổ phiếu lấy lại xu hướng giá tích cực đang gia tăng, thay vì dòng tiền chỉ tập trung ở một vài mã vốn hóa lớn. Dù tỷ lệ này vẫn chưa vượt 50%, tốc độ cải thiện đã rõ hơn sau giai đoạn suy yếu kéo dài. Để hình thành xu hướng tăng bền vững, thị trường vẫn cần thêm sự xác nhận từ giá, khối lượng giao dịch và sự tham gia của các cổ phiếu dẫn đầu.
Trong mùa báo cáo quý 3, bà Minh cho rằng điều quan trọng không phải tìm những cổ phiếu đã giảm sâu nhất, mà là xác định các doanh nghiệp có tăng trưởng liên tục và khả năng duy trì lợi nhuận trong các quý tới. Hai ví dụ được bà đề cập là Masan và Viglacera. Với MSN, doanh thu quý 3 đạt gần 36.981 tỷ đồng, trong khi lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông công ty mẹ đạt 3.671 tỷ đồng; ROE tăng lên 26,6% và P/E quanh 11 lần tại thời điểm cập nhật. Với VGC, lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ quý 3 đạt gần 464 tỷ đồng, tăng khoảng 402,8% so với cùng kỳ; biên lợi nhuận gộp tăng từ 21,3% lên 31,9%.
Dù vậy, bà Minh nhấn mạnh cơ hội đầu tư không đồng nghĩa có thể xem nhẹ quản trị rủi ro. Theo bà, nhà đầu tư cần kiểm soát tổn thất ở từng giao dịch và đồng thời phân bổ vốn hợp lý, bởi trong những giai đoạn thanh khoản suy giảm mạnh, lệnh bán có thể không được thực hiện ở mức giá mong muốn. Bà cho rằng tỷ trọng tối đa 20-25% danh mục cho một cổ phiếu có thể được sử dụng như một giới hạn tham khảo, nhưng vẫn cần điều chỉnh theo thanh khoản, mức độ rủi ro và khả năng chịu tổn thất của từng nhà đầu tư.
Theo chuyên gia Mirae Asset, việc nhiều doanh nghiệp tiếp tục tăng trưởng lợi nhuận, định giá của một số ngành đã thấp hơn lịch sử và tỷ lệ cổ phiếu trên MA50 cải thiện cho thấy đây là thời điểm nhà đầu tư có thể nghiên cứu cơ hội một cách nghiêm túc hơn. Trọng tâm vẫn là lựa chọn doanh nghiệp có tăng trưởng thực chất, mức định giá và điểm mua phù hợp, đồng thời duy trì kỷ luật bảo vệ vốn.
Việt Nam hàng ngày
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.