(KTSG) – Trong nhiều thảo luận về quy hoạch đô thị, việc di dời các trường đại học ra khỏi nội thành thường được trình bày như một giải pháp mang tính kỹ thuật: giảm áp lực giao thông, giảm mật độ dân cư, tối ưu hóa sử dụng đất….
(KTSG) – Trong nhiều thảo luận về quy hoạch đô thị, việc di dời các trường đại học ra khỏi nội thành thường được trình bày như một giải pháp mang tính kỹ thuật: giảm áp lực giao thông, giảm mật độ dân cư, tối ưu hóa sử dụng đất.

Tuy nhiên, khi đặt vấn đề này trong khung phân tích kinh tế đô thị và phát triển tri thức, có thể thấy đây không chỉ là câu chuyện hạ tầng, mà là một lựa chọn chiến lược giữa hai loại giá trị khác nhau: giá trị đất đai có thể khai thác trong ngắn hạn và giá trị tri thức được tích lũy trong dài hạn.
Ở những đô thị nơi giá đất trung tâm tăng nhanh, đại học dần bị nhìn như một hình thức sử dụng đất “kém hiệu quả” nếu so với thương mại, dịch vụ hay bất động sản cao cấp. Cách tiếp cận này dựa trên logic dòng tiền ngắn hạn, trong đó đất trung tâm được kỳ vọng tạo ra doanh thu trực tiếp cao nhất. Tuy nhiên, nhiều thành phố trên thế giới cho thấy rằng việc giữ đại học trong hạt nhân đô thị không làm suy giảm giá trị kinh tế, mà ngược lại, tạo ra các hiệu ứng lan tỏa bền vững hơn về năng suất, đổi mới và sức cạnh tranh.
Tích hợp đại học vào cấu trúc đô thị – kinh nghiệm thế giới
Trường hợp Boston của Mỹ là một ví dụ tiêu biểu. Boston không có lợi thế về quỹ đất rẻ hay quy mô dân số lớn; chi phí sinh hoạt và giá bất động sản thuộc nhóm cao tại Mỹ. Dù vậy, thành phố này vẫn duy trì mật độ dày đặc các trường đại học, viện nghiên cứu và bệnh viện nghiên cứu ngay trong lõi đô thị. Chính sự chồng lấn giữa giáo dục, y tế và doanh nghiệp đã tạo ra một hệ sinh thái đổi mới, nơi tri thức nhanh chóng được chuyển hóa thành công nghệ, startup và các ngành công nghiệp có giá trị cao. Nếu nhìn thuần túy từ góc độ bất động sản, việc giữ đại học trong trung tâm có thể bị coi là “lãng phí”. Nhưng nếu xét theo GDP địa phương, việc làm chất lượng cao và năng lực cạnh tranh toàn cầu, đây lại là một quyết định kinh tế hợp lý.
Điều tương tự có thể thấy ở Seoul, Hàn Quốc, một trong những đô thị có mật độ dân cứ cao nhất châu Á. Dù chịu áp lực lớn về đất đai và giao thông, nhiều trường đại học lớn vẫn được giữ trong hoặc sát lõi đô thị, gắn với các khu nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và trung tâm sáng tạo. Chính phủ Hàn Quốc từng phát triển các khu đại học vệ tinh ở vùng ven, nhưng không xem đó là sự thay thế hoàn toàn cho các cơ sở trung tâm. Lý do nằm ở chỗ các hoạt động nghiên cứu, hợp tác doanh nghiệp và đổi mới sáng tạo đòi hỏi mức độ tiếp cận cao với mạng lưới kinh tế – xã hội của thành phố, điều mà các khu ngoại vi khó tái tạo đầy đủ.
Trường hợp Singapore cho thấy một cách tiếp cận cân bằng hơn. Singapore phát triển các khu đại học và nghiên cứu mới ở những vị trí được quy hoạch kỹ lưỡng, nhưng đồng thời đầu tư mạnh vào giao thông công cộng, nhà ở và không gian làm việc để đảm bảo sự gắn kết chặt chẽ với lõi đô thị. Quan trọng hơn, đất dành cho đại học không bị đánh giá đơn thuần bằng hiệu suất tài chính trực tiếp, mà được xem là khoản đầu tư chiến lược vào năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong cách tiếp cận này, đại học không “chiếm đất” của đô thị, mà cùng đô thị tạo ra giá trị mới.
Những ví dụ nói trên cho thấy một điểm chung: các đô thị coi trọng kinh tế tri thức không tách đại học khỏi trung tâm, dù áp lực đất đai là rất lớn. Thay vào đó, họ tìm cách tích hợp đại học vào cấu trúc đô thị để tối đa hóa hiệu ứng lan tỏa. Giá trị mà đại học tạo ra không nằm ở bản thân khu đất, mà ở mạng lưới tương tác giữa người học, người nghiên cứu, doanh nghiệp, thị trường lao động và các thiết chế xã hội khác.
Tách đại học khỏi hạt nhân đô thị và những hệ quả
Để hiểu rõ hơn hệ quả của việc tách đại học khỏi hạt nhân đô thị, cần chuyển từ tư duy không gian sang tư duy nhận thức. Nếu thành phố chỉ được nhìn như một tập hợp không gian vật lý, đại học dễ bị xếp vào nhóm các đối tượng cần phân bổ hoặc di dời sao cho “hợp lý”. Nhưng nếu tiếp cận thành phố như một hệ thống nhận thức đang vận hành, thì đại học là một điểm kết nối trong mạng lưới nhận thức đô thị – nơi tri thức được tạo ra, lưu giữ, truyền dẫn và tái tổ hợp liên tục trong đời sống thành phố.
Đại học, trong cấu trúc này, là một điểm có mật độ liên kết cao. Vai trò của nó không thể được đo bằng diện tích đất hay số tầng xây dựng, mà bằng khả năng kích hoạt và duy trì các kết nối nhận thức.
Vấn đề nảy sinh khi tư duy quy hoạch tiếp cận đại học chủ yếu bằng lăng kính không gian. Khi đó, các câu hỏi xoay quanh việc đại học chiếm bao nhiêu đất, nằm ở đâu, gây áp lực giao thông ra sao và có thể di dời đến vị trí nào thuận tiện hơn. Cách tiếp cận này có thể giải quyết một số bài toán kỹ thuật, nhưng lại bỏ qua bản chất mạng lưới của các thiết chế tri thức. Một điểm kết nối nhận thức không mạnh vì nó rộng hay mới, mà vì nó nằm trong vùng giao thoa dày đặc của các dòng chảy xã hội, kinh tế và văn hóa.
Khi đại học bị tách khỏi lõi đô thị, khoảng cách tạo ra không chỉ là khoảng cách vật lý, mà là một dạng ma sát nhận thức. Mỗi lần di chuyển xa hơn, mỗi lần tương tác phải được lên lịch thay vì diễn ra tự nhiên, mỗi lần gặp gỡ tình cờ bị thay thế bằng các cuộc họp chính thức, xác suất hình thành liên kết mới lại giảm đi. Những kết nối quan trọng trong mạng lưới nhận thức hiếm khi được tạo ra từ các cấu trúc hành chính hay kế hoạch định sẵn; chúng thường xuất hiện từ những va chạm ngẫu nhiên và những trao đổi ngắn giữa các lĩnh vực vốn không được thiết kế để gặp nhau.
Trong điều kiện đó, mạng lưới tri thức của đô thị dần trở nên thưa và kém linh hoạt. Đại học vẫn đào tạo, nghiên cứu vẫn diễn ra, nhưng các liên kết mới khó hình thành hơn, các kết nối liên ngành trở nên hiếm hoi và tri thức có xu hướng vận hành theo các tuyến quen thuộc. Mạng lưới chuyển từ trạng thái học hỏi và thử nghiệm sang trạng thái duy trì và lặp lại. Mạng lưới nhận thức của thành phố cũng bị ảnh hưởng không phải vì tri thức biến mất, mà vì khả năng tái tổ hợp tri thức bị hạn chế. Nhìn từ bên ngoài, đô thị vẫn tăng trưởng, vẫn mở rộng không gian và hạ tầng, nhưng khả năng sinh ra những ngành mới, mô hình mới và cách tổ chức mới trở nên yếu đi.
Từ góc nhìn này, câu hỏi quy hoạch không nên dừng lại ở việc đặt đại học ở đâu, mà phải chuyển sang việc tạo điều kiện cho các điểm kết nối nhận thức kết nối với nhau như thế nào. Việc phát triển các cơ sở vệ tinh hay khu đại học tập trung không phải là vấn đề, nếu chúng được thiết kế để giảm ma sát nhận thức và tăng khả năng liên kết. Tuy nhiên, khi các node cốt lõi bị đẩy ra khỏi vùng giao thoa của đô thị, mạng lưới tri thức sẽ mất đi những điểm neo quan trọng nhất.
Trong một thành phố nhận thức, không gian không phải là mục tiêu tự thân, mà là điều kiện để tri thức lưu thông. Quy hoạch đô thị, vì thế, không chỉ là sắp xếp đất đai hay hạ tầng, mà là một dạng can thiệp trực tiếp vào cấu trúc học hỏi của thành phố. Khi đại học bị đối xử như một đối tượng cần di dời vì lý do không gian, hệ quả không chỉ là thay đổi hình thái đô thị, mà là sự gia tăng ma sát nhận thức, kéo theo nguy cơ suy giảm năng lực phát triển tri thức của đô thị trong dài hạn.
Lời kết
Vì vậy, thay vì theo đuổi mục tiêu “đưa đại học ra khỏi trung tâm” một cách đồng loạt, TPHCM cần chuyển sang cách tiếp cận kết hợp. Các chức năng học thuật có cường độ tương tác cao – như nghiên cứu, sau đại học, hợp tác doanh nghiệp, đổi mới sáng tạo – nên tiếp tục được duy trì trong hoặc sát hạt nhân đô thị, nơi ma sát nhận thức thấp và xác suất hình thành liên kết mới cao. Các cơ sở vệ tinh ở vùng ven chỉ nên đảm nhiệm những chức năng phù hợp về quy mô và không làm gián đoạn mạng lưới liên kết tri thức.
Ở cấp độ quy hoạch, tiêu chí đánh giá vị trí đại học cần được mở rộng từ hiệu quả sử dụng đất sang hiệu quả liên kết nhận thức. Điều này đòi hỏi chính sách giao thông công cộng, nhà ở, không gian làm việc và dịch vụ đô thị phải được thiết kế nhằm giảm chi phí thời gian và năng lượng cho các tương tác học thuật – xã hội, thay vì chỉ tối ưu luồng di chuyển vật lý.
Cuối cùng, lựa chọn giữ hay dời đại học khỏi hạt nhân đô thị không chỉ phản ánh ưu tiên sử dụng đất, mà còn phản ánh tầm nhìn phát triển của TPHCM: theo đuổi lợi ích ngắn hạn từ không gian, hay đầu tư có chủ đích vào năng lực học hỏi và đổi mới của đô thị trong dài hạn.
Kinh tế Sài Gòn Online
Trả lời