(KTSG) – Báo cáo Triển vọng đô thị hóa thế giới năm 2025 là ấn phẩm mới nhất của Cục Dân số thuộc Bộ Phát triển kinh tế – xã hội Liên hiệp quốc (UN-DESA), tổng hợp dữ liệu về dân số sống ở các khu vực thành thị, thị…
(KTSG) – Báo cáo Triển vọng đô thị hóa thế giới năm 2025 là ấn phẩm mới nhất của Cục Dân số thuộc Bộ Phát triển kinh tế – xã hội Liên hiệp quốc (UN-DESA), tổng hợp dữ liệu về dân số sống ở các khu vực thành thị, thị trấn và nông thôn trên toàn cầu từ năm 1950-2025 (và dự báo đến năm 2050), với phạm vi 237 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Điểm nhấn đáng chú ý là báo cáo không chỉ dựa vào định nghĩa quốc gia về “đô thị hóa”, mà còn sử dụng “cấp độ đô thị hóa (Degree of Urbanization) – hệ thống phân loại đô thị hóa chuẩn hóa toàn cầu – nhằm so sánh thống nhất giữa các nước về mức độ đô thị hóa và phân loại các khu định cư theo mật độ dân số.
Đô thị hóa không ngừng gia tăng
Một trong những phát hiện quan trọng nhất của báo cáo là 45% trong tổng số khoảng 8,2 tỉ người trên thế giới hiện nay đang sống ở các thành phố, gấp hơn hai lần so với năm 1950 (chỉ 20%). Nếu tính luôn thị trấn và các khu bán đô thị, thì tổng số người sống ở các khu định cư đông dân chiếm đến 80,4%; còn lại 19,6% sống ở khu vực nông thôn. Hai con số tương ứng của Việt Nam là 87,5% và 12,5%.
Điều này cho thấy đô thị hóa đang trở thành xu hướng chủ đạo trong cấu trúc dân số và không gian sống của nhân loại. Đô thị chính là nơi tập trung hoạt động kinh tế, đổi mới sáng tạo, và cung cấp cơ hội việc làm, nhưng đồng thời đặt ra thách thức lớn về hạ tầng, nhà ở, giao thông, môi trường và dịch vụ xã hội.
Số lượng, quy mô thành phố tăng mạnh và các siêu đô thị lên ngôi
Báo cáo chỉ ra rằng số lượng các megacity hay siêu đô thị (thành phố có dân số từ 10 triệu người trở lên) đã từ 8 megacity vào năm 1975 lên 33 megacity vào năm 2025. Hơn một nửa số megacity này nằm ở châu Á. Jakarta (Indonesia) hiện là thành phố đông dân nhất thế giới với gần 42 triệu người, vượt Tokyo – trung tâm đô thị từng đứng đầu trước đây. Điều này phản ảnh rằng đô thị hóa thế giới không chỉ tăng về số lượng dân cư đô thị mà còn tăng mức độ tập trung vào các trung tâm đô thị khổng lồ.
Tuy nhiên, báo cáo cũng nhấn mạnh rằng đa số người sống ở thành thị không nằm ở các megacity, mà ở các thành phố nhỏ và trung bình – những nơi thường được coi là “xương sống” trong mạng lưới đô thị toàn cầu, và chính các thành phố này lại tăng trưởng dân số nhanh nhất trong nhiều khu vực, đặc biệt là ở châu Phi và châu Á.
Phân loại đô thị hóa mới: thành thị – thị trấn – nông thôn
Một bước tiến phương pháp đáng chú ý của báo cáo phiên bản 2025 là áp dụng “cấp độ đô thị hóa” (Degree of Urbanization) – hệ thống phân loại các khu định cư dựa trên mật độ dân cư và diện tích xây dựng để chia thành: thành phố; thị trấn và khu bán đô thị; và nông thôn. Hệ thống này cho phép so sánh thống nhất giữa các nước, không phụ thuộc vào định nghĩa “đô thị” riêng lẻ của từng quốc gia.
So sánh giữa định nghĩa quốc gia và báo cáo này (DEGURBA) cho thấy có những khác biệt lớn: ở một số nước, định nghĩa chính thức về đô thị thấp hơn mức đô thị hóa đo bằng DEGURBA, bởi đôi khi các “khu bán đô thị” không được tính là đô thị theo tiêu chí thống kê cũ. Điều này đặc biệt quan trọng khi phân tích chính sách phát triển không gian, hạ tầng và dịch vụ cơ bản.
Nhịp độ tăng dân số đô thị thay đổi theo khu vực
Báo cáo cũng chỉ ra sự đa dạng trong tốc độ đô thị hóa giữa các khu vực. Ở châu Á và châu Phi, mức đô thị hóa tăng nhanh, với nhiều thành phố và thị trấn tiếp tục tăng dân số đáng kể. Ở châu Âu và Bắc Mỹ, một số thành phố nhỏ thậm chí có dân số đang giảm do già hóa dân số và di cư ngược về ngoại ô hoặc đến các siêu đô thị. Xu hướng này nhắc nhở các nhà hoạch định chính sách rằng đô thị hóa không phải là một xu hướng đồng nhất toàn cầu; mỗi khu vực, thậm chí mỗi quốc gia, có những thách thức và bước đi chiến lược riêng trong quản trị không gian.
Tác động của đô thị hóa đối với phát triển bền vững
Các lý thuyết về kinh tế và thực nghiệm chỉ ra rằng sở dĩ loài người tập trung vào các đô thị là do nguồn lực được sử dụng hiệu quả hơn, thúc đẩy sự văn minh và tiến bộ của nhân loại. Nói một cách đơn giản là đô thị giúp loài người sống tiện nghi hơn, với phúc lợi cao hơn và hạnh phúc hơn. Tuy nhiên, đô thị hóa cũng có nhiều thách thức mà loài người phải ứng phó.
Báo cáo này phân tích, đô thị hóa, nếu được quản lý tốt, sẽ mang lại nhiều cơ hội. Thứ nhất, tăng trưởng kinh tế, với thành thị là động lực của sản xuất, dịch vụ, đổi mới và tăng năng suất lao động. Thứ hai, tập trung vốn và công nghệ, do hạ tầng công nghệ, logistics, dịch vụ tài chính dễ được triển khai tại các đô thị lớn. Thứ ba, giảm nghèo, do đô thị tạo việc làm và cơ hội thu nhập cao hơn.
Tuy nhiên mặt trái cũng rất rõ. Thứ nhất, áp lực hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông, năng lượng, nước sạch, xử lý rác thải… dễ bị quá tải. Thứ hai, ô nhiễm và biến đổi khí hậu, do các thành phố lớn thải khí nhà kính lớn hơn và dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai. Thứ ba, bất bình đẳng, do phân cực dân nhập cư, nhà ổ chuột, thiếu hụt nhà ở giá rẻ.
Báo cáo nhấn mạnh rằng để đô thị hóa thực sự trở thành lực thúc đẩy cho phát triển bền vững, chính sách quốc gia cần tích hợp quy hoạch đô thị, hạ tầng, môi trường và phúc lợi xã hội.
Đô thị hóa ở Việt Nam – cơ hội và thách thức
Đô thị hóa ở Việt Nam đang diễn ra nhanh chóng. Mặc dù báo cáo không phân tích riêng cho từng quốc gia ở phần tóm tắt, nhưng dữ liệu cho thấy Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ đô thị hóa tăng nhanh trong khu vực Đông Nam Á – lượng dân sống ở thành thị ngày càng tăng, tạo động lực cho tiêu dùng và sản xuất.
Số liệu dân số Việt Nam được sử dụng trong báo cáo là 101,6 triệu người với 40,2% đang sống ở các thành phố; 47,3% đang sống ở các thị trấn; và chỉ có 12,5% đang sống ở nông thôn. Như vậy, tỷ lệ dân số sống ở các thành phố, theo định nghĩa trong báo cáo này, cao hơn con số thống kê chính thức của Việt Nam là 38,49% vào năm 2024.
Việt Nam đã chứng kiến sự mở rộng nhanh chóng của các thành phố lớn như Hà Nội, TPHCM, Đà Nẵng và các đô thị vệ tinh. Điều này phù hợp với xu hướng chung của khu vực: châu Á đang dẫn đầu về dân số sống ở đô thị và sự phát triển của các trung tâm đô thị lớn. Tuy nhiên, số liệu cũng chỉ ra rằng, đa phần dân số của Việt Nam đang sống ở các thành phố quy mô nhỏ hơn, đặc biệt là các thị trấn.
Các vấn đề đô thị hóa Việt Nam cần lưu tâm
Có bốn vấn đề Việt Nam cần lưu ý để quá trình đô thị hóa mang lại nhiều lợi ích và hạn chế những mặt trái của quá trình này.
Thứ nhất, cần quy hoạch không gian động. Việt Nam cần chú trọng quy hoạch tổng thể, không chỉ cho các thành phố hiện hữu mà cả các khu đô thị vệ tinh, thị trấn và vùng phụ cận, tránh quá tải cho các trung tâm hiện tại.
Thứ hai, liên quan hạ tầng dịch vụ xã hội. Y tế, giáo dục, dịch vụ công… cần được mở rộng theo tốc độ gia tăng dân số đô thị; nếu không sẽ tạo áp lực lớn lên ngân sách và chất lượng sống.
Thứ ba, liên quan giao thông và môi trường. Giao thông công cộng, quản lý chất thải, ô nhiễm không khí là những lĩnh vực mà các đô thị Việt Nam cần có chiến lược dài hạn, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Thứ tư, về chênh lệch phát triển vùng. Khu vực đô thị phát triển nhanh hơn nông thôn dẫn đến bất bình đẳng vùng. Chính sách phát triển cần kết nối vùng nông thôn với đô thị thông qua hạ tầng, logistics, dịch vụ viễn thông.
Tóm lại, Báo cáo Triển vọng đô thị hóa thế giới năm 2025 không chỉ cung cấp bản đồ toàn cảnh về đô thị hóa thế giới, mà còn là cơ sở dữ liệu quý báu để các nhà hoạch định chính sách: (i) hiểu xu hướng toàn cầu, so sánh quốc tế; (ii) định hướng quy hoạch chiến lược dài hạn cho phát triển đô thị bền vững; (iii) xây dựng các chính sách kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế và quản trị xã hội.
Đối với Việt Nam, đô thị hóa là đòn bẩy thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đồng thời cũng là thách thức lớn cho phát triển bền vững nếu thiếu chiến lược rõ ràng. Việc tiếp cận dữ liệu và phân tích của báo cáo này giúp Việt Nam tại mọi cấp hoạch định chính sách cân nhắc các giải pháp thích ứng, từ quy hoạch không gian, nâng cấp hạ tầng, đến bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống cho người dân đô thị trong thế kỷ 21.
Kinh tế Sài Gòn Online
Trả lời